Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồ chay" (1)
đồ chay

Tiếng Anh
Danh từvegetarian
Hôm nay tôi ăn đồ chay.
Today I eat vegetarian food.
Từ liên quan "đồ chay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồ chay" (1)
Hôm nay tôi ăn đồ chay.
Today I eat vegetarian food.
